Trước khi ngồi vào bàn, mỗi game bài trên 8Xbet hiện một màn hình chọn phòng, và mỗi thẻ phòng ghi hai con số: mức vào phòng game bài và cược nền. Bài này gom các con số đó từ hơn 20 game V8 và KY trong sảnh Game bài thành bảng so sánh theo nhóm, giúp bạn chọn phòng hợp với ngân sách. Số liệu được ghi lại ngày 26/10/2026.
Mức vào phòng và cược nền nghĩa là gì?
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Mức vào phòng | Ghi là 准入 (game tiếng Trung), Admittance (game V8 tiếng Anh), Admit hoặc Allow (game KY) |
| Cược nền | Ghi là 底注 hoặc Ante; với Texas Hold’em là cặp blind (盲注) và thêm Ante ở phòng 前注场 |
| Đơn vị | VND; “K” = nghìn đồng, “M” = triệu đồng |
| Game cược nhiều người | Không có mức vào phòng, chỉ có hạn mức cược (限红) tối thiểu – tối đa |
| Nguồn số liệu | Màn hình chọn phòng của từng game, xem ngày 26/10/2026 |
Cược nền là đơn vị mà công thức tính tiền nhân lên: trong Killer 13 và Killer 6, số lá còn lại trên tay nhân với cược nền; trong Bull-Bull, “A = table minimum bet” là thừa số đầu tiên của mọi công thức. Còn mức vào phòng game bài chỉ cho biết bạn cần bao nhiêu để ngồi vào bàn đó.
Bảng mức vào phòng game bài Tiến lên và bài Việt
Các game dưới đây đều của V8. Mỗi ô ghi mức vào phòng / cược nền. Phòng xếp từ thấp lên cao: với game tiếng Trung là 新手房 (tân thủ), 初级房 (sơ cấp), 中级房 (trung cấp), 高级房 (cao cấp); với game tiếng Anh là Rookie, Amateur, Pro, Star.
| Game | Phòng 1 | Phòng 2 | Phòng 3 | Phòng 4 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Killer 6 (Tiến lên 6 lá) | 9.000 / 300 | 90K / 3.000 | 270K / 9.000 | 450K / 15K | |
| Tá lả (Ta La-Phom) | 200K / 4.000 | 2.000K / 40K | 4.000K / 80K | 10M / 200K | |
| Mậu binh (Thirteen Cards) | 80K / 4.000 | 240K / 20K | 1.000K / 80K | 2.400K / 200K | Hai chế độ 极速场 (nhanh) và 常规场 (thường) dùng chung 4 mức |
| Tứ sắc (Tu Sac) | 36K / 9.000 | 120K / 30K | 360K / 90K | 1.200K / 300K | |
| Cát tê (Six Cards) | 48K / 4.000 | 480K / 40K | 960K / 80K | 2.400K / 200K | 至尊房, 王者房 hiển thị mờ |
| Ba công (Three Toy) | 30K / 3.000 | 80K / 10K | 300K / 30K | 800K / 100K | 至尊房 hiển thị mờ |
Killer 13 là trường hợp riêng: màn hình phòng có 5 phòng (新手房, 中级房, 高级房, 至尊房, 王者房) nhưng chỉ ghi lại được mức vào phòng của 中级房 là 1.080K và 高级房 là 2.600K; cược nền không có trong ghi chép. Chi tiết luật xem ở bài Killer 13 trên 8Xbet.
Bài quốc tế: Liêng, Teen Patti, Xì dách, Đấu địa chủ, Rummy
| Game (V8) | Phòng 1 | Phòng 2 | Phòng 3 | Phòng 4 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba cây/Liêng (Three Cards) | 70K / 3.000 | 200K / 20K | 800K / 60K | 2.000K / 200K | |
| Teen Patti | 204,8K / 400 | 409,6K / 800 | 2.048K / 4.000 | 4.096K / 8.000 | Mức vào = 512 × Ante |
| Xì dách (Blackjack) | 20K / 10K | 70K / 40K | 200K / 100K | 700K / 400K | |
| Đấu địa chủ (Fight The Landlord) | 8.000 / 400 | 80K / 4.000 | – | – | Pro, Star, Winner, Master mờ, không có số |
| Rummy | 32K / 400 | 64K / 800 | 320K / 4.000 | 640K / 8.000 | |
| Arena of Cards | 99K / 9.000 | 330K / 30K | 990K / 90K | 3.300K / 300K |
Mức vào phòng của Teen Patti bằng đúng trần pot 512 × Ante ghi trong luật, xem bài Teen Patti trên 8Xbet.
Texas Hold’em: phòng thường và phòng Ante
Texas Hold’em không dùng một mức cược nền mà dùng cặp blind nhỏ / blind lớn. Có hai khu phòng:
| Khu 常规场 (phòng thường) | Blind | Mức vào phòng |
|---|---|---|
| 新手房 | 2.000 / 4.000 | 30K |
| 初级房 | 6.000 / 12K | 140K |
| 中级房 | 13K / 26K | 270K |
| 高级房 | 40K / 80K | 700K |
| Khu 前注场 (phòng Ante) | Ante | Blind | Mức vào phòng |
|---|---|---|---|
| 财大气粗 | 20K | 2.000 / 4.000 | 30K |
| 腰缠万贯 | 60K | 6.000 / 12K | 270K |
| 挥金如土 | 130K | 13K / 26K | 500K |
| 富贵逼人 | 400K | 40K / 80K | 1.400K |
Thẻ phòng hiển thị blind theo tỷ lệ 1:2 (2.000/4.000), trong khi phần chức năng của bảng luật viết blind lớn bằng “ba lần” blind nhỏ. Người chơi nên kiểm tra lại bảng luật trong game trước khi đặt cược. Phân tích phòng Ante có ở bài Texas Hold’em trên 8Xbet.
Bull-Bull: ba biến thể V8
| Game | Rookie | Amateur | Pro | Star | Winner | Master |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bull-Bull | 20K / 3.000 | 80K / 13K | 200K / 40K | 600K / 100K | 2.000K / 300K | 6.000K / 1.000K |
| Four Cards Bull | 20K / 3.000 | 80K / 14K | 200K / 40K | 600K / 100K | 2.000K / 400K | mờ |
| See Card Bull | 80K / 400 | 400K / 2.000 | 2.000K / 4.000 | 4.000K / 8.000 | mờ | – |
Ở Bull-Bull và See Card Bull, luật ghi thêm: muốn giành cái phải có tối thiểu mức vào phòng × 3. Ví dụ minh họa: ở phòng Rookie của Bull-Bull, 20K × 3 = 60K là mức tối thiểu để giành cái.
Mạt chược (KY): Ante đứng trước, mức vào đứng sau
Ba game mạt chược của KY ghi Ante trước rồi mới tới mức vào phòng. Trong bảng dưới, để dễ so với các bảng trên, mỗi ô vẫn ghi mức vào phòng / Ante.
| Game (KY) | Fresh | Beginner’s | Intermediate | Advanced | Supreme | King’s |
|---|---|---|---|---|---|---|
| OKEY | 20K / 4K | 100K / 20K | 400K / 80K | 1M / 200K | 4M / 800K | 10M / 2M |
| Mạt chược Tứ Xuyên (Bleeding Mahjong) | 320K / 20K | 1,2M / 80K | 3,2M / 200K | 12M / 800K | – | – |
| Mạt chược 2 người | 120K / 8K | 800K / 40K | 4M / 200K | 16M / 800K | – | – |
Ở OKEY, các phòng từ Intermediate trở lên hiển thị mờ khi ghi lại, dù thẻ phòng vẫn in số.
Game cược nhiều người: hạn mức thay cho mức vào phòng
Các trò xúc xắc và cược bàn không có mức vào phòng hay cược nền. Năm game V8 là Xóc đĩa, Bầu cua (Fish-Shrimp-Crab), Hundred Sic Bo, Fan Tan và Red-Black War dùng chung một thang hạn mức cho 4 phòng:
| Phòng 1 | Phòng 2 | Phòng 3 | Phòng 4 |
|---|---|---|---|
| 7.000 – 400K | 70K – 4.000K | 700K – 40M | 1.700K – 80M |
Color Game ghi phòng 新手房 là 7.000 – 400K và tách mức tối đa theo cửa: cửa đơn sắc 400K / 4.000K / 40M / 80M, cửa hai màu 160K / 1.600K / 16M / 32M. Bầu cua cũng có hạn mức riêng cho từng loại cửa, chi tiết ở bài hạn mức Bầu cua từng phòng.
Ngoài ra, Fishing Wars có 3 phòng với mức vào / “Endnote”: 4.000 / 400, 40K / 4.000, 200K / 20K. Hai mini game Aviator và Dominoes đều ghi mức cược 1.000 – 500.000.000 VND mỗi lần.
So sánh nhanh: mức vào phòng gấp bao nhiêu lần cược nền?
Đây là phép chia trực tiếp từ các bảng trên (ví dụ minh họa), giúp thấy mỗi game “đòi” bao nhiêu lần cược nền khi vào bàn ở phòng thấp nhất:
| Game | Phòng thấp nhất | Mức vào ÷ cược nền |
|---|---|---|
| Xì dách | 20K / 10K | 2 lần |
| Tứ sắc | 36K / 9.000 | 4 lần |
| Ba công | 30K / 3.000 | 10 lần |
| Mậu binh | 80K / 4.000 | 20 lần |
| Killer 6 | 9.000 / 300 | 30 lần |
| Tá lả | 200K / 4.000 | 50 lần |
| Rummy | 32K / 400 | 80 lần |
| See Card Bull | 80K / 400 | 200 lần |
| Teen Patti | 204,8K / 400 | 512 lần |
Hai game có tỷ lệ cao nhất trong bảng cũng là hai game mà luật ghi hệ số hoặc trần pot lớn: See Card Bull có hệ số bài tới ×15, Teen Patti có pot tối đa 512 × Ante mỗi ván. Bảng chỉ để so sánh con số, không phải lời khuyên chọn phòng.
Lưu ý khi chọn phòng game bài
- Nhìn cược nền trước, mức vào phòng sau. Mức vào phòng chỉ là điều kiện để ngồi bàn; số tiền thắng thua mỗi ván được nhân từ cược nền.
- Phòng hiển thị mờ (Six Cards, Three Toy, Fight The Landlord, See Card Bull, Four Cards Bull) không có số; đừng suy đoán giá trị của chúng.
- Số tiền mang vào bàn còn giới hạn mức thắng. Nhiều game áp dụng quy tắc chỉ thắng tối đa bằng số mang vào, xem bài cơ chế giới hạn thắng thua.
- Đặt ngân sách cho cả buổi chơi, chọn phòng có cược nền nhỏ so với ngân sách đó và dừng khi đã dùng hết phần định trước.
Điểm chính
- Mức vào phòng game bài (准入 / Admittance) là điều kiện vào bàn; cược nền (底注 / Ante) là thừa số trong công thức tính tiền.
- Trong các game bài, mức vào phòng thấp nhất được ghi lại là Đấu địa chủ (8.000 / 400) và Killer 6 (9.000 / 300).
- Bull-Bull có tới 6 phòng, cao nhất 6.000K / 1.000K; OKEY có phòng King’s 10M / 2M.
- Game cược nhiều người (Xóc đĩa, Bầu cua, Sic Bo, Fan Tan, Red-Black War) chỉ có hạn mức 7.000 – 80M chia 4 phòng.
Nội dung dành cho người từ 18 tuổi. Cá cược có rủi ro – hãy chơi có trách nhiệm.
Nguồn thông tin
- Màn hình chọn phòng và bảng luật (nút “?”) của từng game V8 nêu trong các bảng trên, sảnh Game bài 8Xbet, xem ngày 26/10/2026.
- Màn hình chọn phòng của OKEY, Bleeding Mahjong, 2 Persons’ Mahjong – nhà cung cấp KY, sảnh Game bài 8Xbet, xem ngày 26/10/2026.
- Bảng Game Limits / Game info (nút “?” hoặc menu) của Aviator và Dominoes, xem ngày 26/10/2026.
Câu hỏi thường gặp
Mức vào phòng có phải là số tiền bị trừ khi vào bàn không?
Màn hình phòng chỉ ghi đây là mức vào phòng (准入 / Admittance). Tiền thắng thua mỗi ván được tính theo công thức của từng game, dựa trên cược nền.
Game bài nào có mức vào phòng thấp nhất?
Theo ghi chép ngày 26/10/2026, đó là Đấu địa chủ phòng Rookie (8.000, Ante 400) và Killer 6 phòng Rookie (9.000, Ante 300). Riêng Fishing Wars có phòng Beginner 4.000.
Vì sao Xóc đĩa không có cược nền?
Xóc đĩa và các trò cược nhiều người khác chỉ có hạn mức cược tối thiểu – tối đa cho mỗi phòng, ví dụ 7.000 – 400K ở phòng tân thủ.
Texas Hold’em tính cược nền thế nào?
Texas Hold’em dùng blind nhỏ / blind lớn, ví dụ 2.000 / 4.000 ở phòng thấp nhất; khu phòng Ante có thêm khoản Ante bắt buộc như 20K.

